아무 단어나 입력하세요!

"go under" in Vietnamese

chìm xuốngphá sản

Definition

Chìm xuống dưới mặt nước hoặc thất bại hoàn toàn, đặc biệt là về mặt tài chính như công ty bị phá sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cả nghĩa đen (chìm nước) và nghĩa bóng (phá sản). Không dùng cho thất bại nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

The boat may go under if more water comes in.

Nếu nước tràn vào nữa, chiếc thuyền có thể **chìm xuống**.

Many small stores go under during hard times.

Nhiều cửa hàng nhỏ **phá sản** trong thời kỳ khó khăn.

The swimmer almost went under in the strong waves.

Người bơi suýt nữa **chìm xuống** trong những con sóng mạnh.

If we don't get more customers soon, we'll go under.

Nếu không có thêm khách hàng sớm, chúng tôi sẽ **phá sản**.

Everyone was shocked when the famous brand went under last year.

Mọi người đều bất ngờ khi thương hiệu nổi tiếng đó **phá sản** vào năm ngoái.

The project is running out of money and might go under.

Dự án sắp hết tiền và có thể sẽ **phá sản**.