아무 단어나 입력하세요!

"go to the mat" in Vietnamese

chiến đấu đến cùngquyết tâm bảo vệ

Definition

Cụm này dùng khi bạn quyết định chiến đấu đến cùng, không bỏ cuộc dù có đối đầu, tranh luận hay mâu thuẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, viết mang tính mạnh mẽ, phù hợp khi nói về tranh luận hoặc bảo vệ quan điểm chứ không phải đánh nhau thực tế.

Examples

I'm ready to go to the mat for this project.

Tôi sẵn sàng **chiến đấu đến cùng** vì dự án này.

Sometimes you have to go to the mat for what you believe in.

Đôi khi bạn phải **chiến đấu đến cùng** cho điều mình tin tưởng.

The team decided to go to the mat against unfair rules.

Nhóm đã quyết định **chiến đấu đến cùng** chống lại các quy tắc bất công.

If you want real change, sometimes you have to go to the mat.

Nếu bạn muốn thay đổi thực sự, đôi khi bạn phải **chiến đấu đến cùng**.

She was ready to go to the mat over the issue at work.

Cô ấy sẵn sàng **chiến đấu đến cùng** về vấn đề ở chỗ làm.

Don’t expect me to go to the mat for something I don’t trust.

Đừng mong tôi sẽ **chiến đấu đến cùng** cho điều tôi không tin tưởng.