아무 단어나 입력하세요!

"go to pot" in Vietnamese

trở nên tồi tệxuống cấp

Definition

Nếu một thứ gì đó "trở nên tồi tệ", nó trở nên xấu đi, xuống cấp hoặc không được duy trì nữa. Đây là cách nói không trang trọng về những thứ từng tốt nhưng nay đã kém đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, chủ yếu nói về vật, địa điểm hoặc tình trạng xuống cấp. Không dùng cho người. Không mang nghĩa đen.

Examples

If you don't fix the roof, the house will go to pot.

Nếu không sửa mái nhà, căn nhà sẽ **trở nên tồi tệ**.

After he retired, the garden started to go to pot.

Sau khi nghỉ hưu, khu vườn bắt đầu **xuống cấp**.

Their business began to go to pot after the manager left.

Công việc kinh doanh của họ bắt đầu **xuống cấp** sau khi quản lý nghỉ việc.

Ever since budget cuts, public services have really gone to pot.

Từ khi cắt giảm ngân sách, các dịch vụ công cộng thực sự đã **xuống cấp**.

This neighborhood used to be nice, but now it's gone to pot.

Khu này trước đây đẹp lắm, mà giờ đã **xuống cấp** rồi.

My plans for a relaxing weekend totally went to pot when I got sick.

Kế hoạch cuối tuần thư giãn của tôi **tan thành mây khói** khi tôi bị ốm.