아무 단어나 입력하세요!

"go through the mill" in Vietnamese

trải qua nhiều sóng giótrải qua gian khổ

Definition

Khi ai đó phải đối mặt với những thử thách, khó khăn hoặc đau khổ kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng cho những trải nghiệm cực kỳ khó khăn. Không dùng cho rắc rối nhỏ. Các cấu trúc như 'đã trải qua nhiều sóng gió' thường chỉ những người đã vươn lên sau gian khó.

Examples

She really went through the mill during her divorce.

Cô ấy thực sự đã **trải qua nhiều sóng gió** khi ly hôn.

After the accident, he went through the mill to recover.

Sau tai nạn, anh ấy đã phải **trải qua gian khổ** để hồi phục.

Many small businesses go through the mill in their first year.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ **trải qua nhiều sóng gió** trong năm đầu tiên.

You can tell she's been through the mill—she’s got a lot of strength and wisdom now.

Có thể nhận ra cô ấy đã **trải qua nhiều sóng gió**—giờ cô ấy rất mạnh mẽ và từng trải.

I thought my exams were tough, but my friend really went through the mill last semester.

Tôi tưởng kỳ thi của mình khó, nhưng bạn tôi thực sự đã **trải qua gian khổ** học kỳ trước.

Don't judge him too harshly—he's gone through the mill lately with his family problems.

Đừng đánh giá anh ấy quá nặng—gần đây anh ấy **trải qua nhiều sóng gió** với gia đình.