아무 단어나 입력하세요!

"go stag" in Vietnamese

đi một mình

Definition

Tham dự một sự kiện, đặc biệt là tiệc hoặc buổi khiêu vũ, mà không đi cùng bạn hẹn hoặc bạn đồng hành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Go stag' là cách nói thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và hay chỉ nam giới đi một mình đến sự kiện đặc biệt. Không dùng cho các hoạt động thường ngày. 'Go solo' là cách nói chung cho mọi giới.

Examples

I'm going to go stag to the dance this Friday.

Tôi sẽ **đi một mình** đến buổi khiêu vũ thứ Sáu này.

He decided to go stag to the wedding because his girlfriend was busy.

Anh ấy quyết định **đi một mình** đến đám cưới vì bạn gái bận.

It's okay to go stag if you don't have a date.

Nếu không có bạn hẹn, bạn cứ **đi một mình** cũng được.

I couldn't find anyone to go with, so I just decided to go stag.

Tôi không tìm được ai đi cùng nên quyết định **đi một mình**.

Lots of guys at the prom chose to go stag this year.

Năm nay, nhiều chàng trai tại buổi prom đã chọn **đi một mình**.

If you can't get a date, don't stress—just go stag and have fun!

Nếu không tìm được bạn đồng hành thì đừng lo—cứ **đi một mình** và vui lên nhé!