"go round" in Vietnamese
Definition
'Go round' dùng để chỉ việc đi vòng quanh một vật gì đó, đủ cho tất cả mọi người, hoặc điều gì đó lan truyền giữa nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật. Dùng cho cả nghĩa di chuyển xung quanh lẫn đủ cho mọi người hoặc sự việc lan truyền.
Examples
The children like to go round the playground.
Trẻ em thích **đi vòng quanh** sân chơi.
Is there enough cake to go round?
Có đủ bánh để **cho tất cả mọi người** không?
The Earth takes 24 hours to go round the sun.
Trái Đất mất 24 giờ để **đi vòng quanh** mặt trời.
There's a nasty cold going round at school.
Ở trường đang có một trận cảm lạnh xấu đang **truyền đi**.
Let's go round to Mark's house later.
Chúng ta hãy **ghé qua** nhà Mark sau nhé.
The waiter made sure the drinks would go round.
Người phục vụ đã đảm bảo đồ uống sẽ đủ **cho tất cả mọi người**.