"go over with a bang" in Vietnamese
Definition
Được đón nhận rất nồng nhiệt hoặc thành công vang dội, đặc biệt nói về sự kiện hay buổi biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, hàm ý thành công vang dội, gây ấn tượng mạnh. Thường nói về sự kiện, buổi tiệc, hoặc buổi biểu diễn.
Examples
The school play went over with a bang last night.
Vở kịch ở trường tối qua **thành công vang dội**.
The party went over with a bang and everyone had fun.
Buổi tiệc **thành công vang dội** và mọi người đều vui vẻ.
The product launch went over with a bang.
Buổi ra mắt sản phẩm **thành công vang dội**.
Their new comedy show really went over with a bang—tickets sold out in minutes.
Chương trình hài mới của họ **thành công vang dội**—vé bán hết chỉ trong vài phút.
Her speech at the conference went over with a bang—she got a standing ovation.
Bài phát biểu của cô ấy ở hội nghị **thành công vang dội**—mọi người đứng dậy vỗ tay.
The new restaurant's opening night went over with a bang: reservations were full for weeks.
Đêm khai trương nhà hàng mới **thành công vang dội**: đặt trước kín lịch cả mấy tuần.