아무 단어나 입력하세요!

"go one better" in Vietnamese

làm tốt hơn một chútvượt mặt

Definition

Khi ai đó đã làm tốt, bạn cố làm tốt hơn một chút so với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, thể hiện sự hài hước hoặc cạnh tranh nhẹ nhàng. Gần nghĩa với 'one up'.

Examples

She made a cake, so I decided to go one better and made two cakes.

Cô ấy làm một chiếc bánh, nên tôi **làm tốt hơn một chút** và làm hai cái bánh.

Tom solved the puzzle, but Jerry tried to go one better by solving it faster.

Tom đã giải xong câu đố, nhưng Jerry cố **vượt mặt** bằng cách giải nhanh hơn.

My brother painted his room blue, so I had to go one better and painted mine in three colors.

Em trai tôi sơn phòng màu xanh, nên tôi **làm tốt hơn một chút** và sơn phòng mình ba màu.

You won tickets to the concert? I’ll go one better and get backstage passes!

Bạn trúng vé hòa nhạc á? Tôi sẽ **làm tốt hơn một chút** và lấy vé hậu trường!

Every Christmas my aunt tries to go one better with bigger gifts each year.

Mỗi Giáng Sinh, cô tôi lại cố **vượt mặt** với những món quà lớn hơn mỗi năm.

Don’t just copy his idea—if you want to impress them, go one better!

Đừng chỉ sao chép ý tưởng của anh ta—muốn gây ấn tượng thì hãy **làm tốt hơn một chút**!