"go off with" in Vietnamese
Definition
Âm chỉ việc rời khỏi nơi nào đó cùng với ai hoặc thứ gì, thường là bí mật hoặc bất ngờ. Có thể nghĩa là lấy trộm hoặc bắt đầu mối quan hệ mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Dùng khi có yếu tố bất ngờ, bí mật, khác với 'đi với' thông thường. Có thể hàm ý lấy trộm hay bắt đầu yêu ai khác.
Examples
He went off with my phone when I wasn't looking.
Anh ấy đã **mang đi** điện thoại của tôi khi tôi không để ý.
She went off with her best friend after the party.
Cô ấy đã **đi mất với** bạn thân sau bữa tiệc.
Don't go off with people you don't know.
Đừng **đi mất với** người lạ.
Someone just went off with my lunch from the fridge!
Ai đó vừa **lấy trộm** bữa trưa của tôi trong tủ lạnh!
Did you hear Sarah went off with her co-worker last year?
Bạn có nghe nói Sarah đã **đi mất với** đồng nghiệp năm ngoái không?
The thief went off with everything valuable in the house.
Tên trộm đã **lấy trộm** hết mọi thứ quý giá trong nhà.