"go like clockwork" in Vietnamese
Definition
Nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ thì nó diễn ra đúng như kế hoạch, không gặp trở ngại nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, dùng cho các sự kiện, kế hoạch thành công mà không có trục trặc. Dùng sau 'mọi việc', 'kế hoạch', 'sự kiện'… Không dùng khi có sự cố.
Examples
The wedding preparations went like clockwork.
Mọi khâu chuẩn bị đám cưới **đã diễn ra suôn sẻ**.
Everything at the concert went like clockwork.
Mọi việc ở buổi hòa nhạc **đều diễn ra suôn sẻ**.
The team’s plan went like clockwork and they finished early.
Kế hoạch của nhóm **diễn ra suôn sẻ** nên họ hoàn thành sớm.
I can’t believe how smoothly the meeting went like clockwork this morning.
Tôi không ngờ buổi họp sáng nay **diễn ra suôn sẻ** như vậy.
The kid’s birthday party went like clockwork, no issues at all.
Bữa tiệc sinh nhật của bé **diễn ra suôn sẻ**, không hề có vấn đề gì.
We practiced a lot, so the show went like clockwork from start to finish.
Chúng tôi luyện tập nhiều, vì vậy buổi diễn **diễn ra suôn sẻ** từ đầu đến cuối.