"go it alone" in Vietnamese
Definition
Tự làm việc gì đó mà không nhờ ai giúp đỡ hay hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường nói về việc tự quyết định hoặc tự làm không theo nhóm. Đôi khi mang ý dũng cảm, bướng bỉnh hoặc tự tin.
Examples
She wanted to go it alone and start her own business.
Cô ấy muốn **làm một mình** và tự khởi nghiệp.
If you want to go it alone, that's your choice.
Nếu bạn muốn **làm một mình**, đó là lựa chọn của bạn.
He decided to go it alone when his friends left.
Khi bạn bè bỏ đi, anh ấy quyết định **làm một mình**.
Sometimes it's better not to go it alone in tough situations.
Đôi khi không nên **làm một mình** trong những tình huống khó khăn.
They offered to help, but he chose to go it alone anyway.
Họ đề nghị giúp nhưng anh ấy vẫn chọn **làm một mình**.
Honestly, I don't think I'm ready to go it alone just yet.
Thật lòng, tôi chưa sẵn sàng để **tự làm** đâu.