아무 단어나 입력하세요!

"go into effect" in Vietnamese

có hiệu lựcbắt đầu áp dụng

Definition

Luật, quy định hoặc chính sách bắt đầu được áp dụng một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho luật, quy định, chính sách, mang tính chất trang trọng. Hay dùng với ngày tháng cụ thể. Không dùng cho hành động vật lý hoặc cảm xúc.

Examples

The new law will go into effect next month.

Luật mới sẽ **có hiệu lực** vào tháng sau.

The changes go into effect today.

Những thay đổi **có hiệu lực** từ hôm nay.

The rule goes into effect at midnight.

Quy định đó **có hiệu lực** vào lúc nửa đêm.

Once the new tax goes into effect, prices might go up.

Khi thuế mới **có hiệu lực**, giá có thể tăng lên.

The policy won't go into effect until it's signed by the president.

Chính sách sẽ không **có hiệu lực** cho đến khi tổng thống ký duyệt.

When did the new safety rules actually go into effect?

Các quy tắc an toàn mới thực sự **có hiệu lực** vào khi nào?