아무 단어나 입력하세요!

"go in on" in Vietnamese

góp tiền mua chungcùng nhau mua

Definition

Cùng người khác góp tiền để mua hoặc trả cho một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, dùng trong giao tiếp hằng ngày; nhấn mạnh cùng góp tiền chứ không chỉ tham gia; thường đi với 'with' ('go in on a pizza with friends').

Examples

Let's go in on a birthday gift for Anna.

Chúng ta hãy **góp tiền mua chung** quà sinh nhật cho Anna nhé.

Do you want to go in on a pizza tonight?

Bạn có muốn **góp tiền mua chung** pizza tối nay không?

We all decided to go in on buying a new coffee machine for the office.

Chúng tôi đều quyết định **góp tiền mua chung** máy pha cà phê mới cho văn phòng.

If we all go in on it, the cost will be much lower.

Nếu mọi người cùng **góp tiền**, chi phí sẽ rẻ hơn nhiều.

They didn't want to go in on the group trip, so we're splitting the cost among fewer people.

Họ không muốn **góp tiền đi chung** chuyến đi nhóm, nên chi phí chia ít người hơn.

I'm happy to go in on this project if you need an extra partner.

Nếu bạn cần thêm đối tác, tôi sẵn sàng **góp tiền đầu tư** vào dự án này.