아무 단어나 입력하세요!

"go in and out" in Vietnamese

ra vào

Definition

Hành động vào rồi ra khỏi một nơi nào đó nhiều lần. Thường dùng để miêu tả sự di chuyển của người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động thực tế với địa điểm như phòng, nhà hoặc cửa hàng. Không dùng cho nghĩa ẩn dụ về cảm xúc hay sự thay đổi ý kiến.

Examples

Please don't go in and out of the kitchen while I'm cooking.

Làm ơn đừng **ra vào** bếp khi tôi đang nấu ăn.

The children love to go in and out of the house all day.

Lũ trẻ thích **ra vào** nhà suốt cả ngày.

You can't go in and out during the test.

Bạn không được **ra vào** trong lúc kiểm tra.

People keep going in and out—it’s impossible to concentrate here.

Mọi người cứ **ra vào** liên tục—ở đây không thể tập trung được.

He tends to go in and out quickly when he visits the office.

Anh ấy thường **ra vào** rất nhanh khi đến văn phòng.

Why do the cats always go in and out when the door’s open?

Tại sao mèo luôn **ra vào** khi cửa mở vậy?