아무 단어나 입력하세요!

"go down to" in Vietnamese

đi xuốngđi đến (nơi nào đó, thường là phía nam)

Definition

Di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp, hoặc đi đến một nơi nào đó, thường là nơi ở phía nam hoặc thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'go down to' dùng cả nghĩa đi xuống dưới thật sự và đi tới nơi nào đó (thường là phía nam hoặc nơi thấp hơn). Hay gặp trong văn nói, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I will go down to the kitchen to get some water.

Tôi sẽ **đi xuống** bếp lấy nước.

We need to go down to the basement.

Chúng ta cần **đi xuống** tầng hầm.

Can you go down to the store and buy bread?

Bạn có thể **đi xuống** cửa hàng mua bánh mì không?

We're going to go down to the beach this weekend for a picnic.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **đi xuống** bãi biển để dã ngoại.

He likes to go down to the city every Friday night.

Anh ấy thích **đi xuống** thành phố vào mỗi tối thứ Sáu.

If you ever go down to London, you should visit the museums.

Nếu bạn có dịp **đi xuống** London, hãy ghé thăm các bảo tàng nhé.