아무 단어나 입력하세요!

"go down on your knees" in Vietnamese

quỳ xuống

Definition

Di chuyển cơ thể để quỳ gối xuống; thường làm như vậy để thể hiện sự tôn trọng, cầu nguyện hoặc cầu xin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, nghi thức hoặc tôn giáo. Ví dụ: 'go down on your knees to pray' là quỳ xuống để cầu nguyện. Khác với 'kneel' ở mức độ trang trọng và ý nghĩa nhấn mạnh hơn.

Examples

He went down on his knees to pray.

Anh ấy **quỳ xuống** để cầu nguyện.

Please go down on your knees when you speak to the king.

Xin vui lòng **quỳ xuống** khi nói chuyện với nhà vua.

She went down on her knees to tie her shoes.

Cô ấy **quỳ xuống** để buộc dây giày.

He went down on his knees and proposed to her in front of everyone.

Anh ấy **quỳ xuống** và cầu hôn cô ấy trước mặt mọi người.

If you really want forgiveness, sometimes you have to go down on your knees and ask.

Nếu bạn thật sự muốn được tha thứ, đôi khi bạn phải **quỳ xuống** và xin.

The crowd went down on their knees in silence as the ceremony began.

Khi buổi lễ bắt đầu, đám đông **lặng lẽ quỳ xuống**.