아무 단어나 입력하세요!

"go cold turkey" in Vietnamese

bỏ dứt khoátngưng đột ngột

Definition

Dừng ngay lập tức một thói quen, đặc biệt là các thói quen xấu, mà không giảm dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc bỏ thói quen xấu đột ngột. Không dùng 'do cold turkey' mà dùng với 'go'.

Examples

He decided to go cold turkey to quit smoking.

Anh ấy quyết định **bỏ dứt khoát** để cai thuốc lá.

Some people can't go cold turkey when giving up coffee.

Một số người không thể **ngưng đột ngột** khi bỏ cà phê.

It's hard to go cold turkey from social media.

**Bỏ dứt khoát** mạng xã hội rất khó.

After years of drinking soda, I finally went cold turkey last month.

Sau nhiều năm uống nước ngọt, tôi cuối cùng cũng đã **bỏ dứt khoát** vào tháng trước.

She couldn't handle it, so she didn't go cold turkey—she cut down slowly.

Cô ấy không chịu nổi, nên không **bỏ dứt khoát**—cô ấy giảm dần.

He's trying to go cold turkey on video games, but it's tougher than he thought.

Anh ấy đang cố **bỏ dứt khoát** trò chơi điện tử, nhưng nó khó hơn anh ấy nghĩ.