"go awol" in Vietnamese
Definition
Đột nhiên rời khỏi nơi nào đó mà không xin phép hay báo ai biết; từ này lúc đầu dùng trong quân đội nhưng giờ phổ biến hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang hài hước hoặc chỉ trích. Gặp trong cụm như 'go AWOL from work' khi ai đó biến mất mà không báo trước. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He decided to go AWOL from class today.
Hôm nay cậu ấy đã **biến mất không báo trước** khỏi lớp.
My cat has gone AWOL again; I can't find her anywhere.
Con mèo của tôi lại **biến mất không báo trước** nữa rồi, tìm mãi không thấy.
Someone has gone AWOL from their desk again.
Ai đó lại vừa **biến mất không báo trước** khỏi bàn làm việc.
Sam just stopped replying to emails—he totally went AWOL last week.
Sam ngừng trả lời email—anh ấy **biến mất không báo trước** suốt tuần trước.
Our boss got angry when half the team went AWOL during the afternoon.
Sếp đã nổi giận khi nửa đội **biến mất không báo trước** vào buổi chiều.
If you go AWOL during the meeting, people will notice.
Nếu bạn **biến mất không báo trước** trong cuộc họp thì mọi người sẽ nhận ra ngay.