"go awol" in Indonesian
Definition
Đột ngột rời đi hoặc biến mất khỏi nơi nào đó mà không báo trước hoặc xin phép; ban đầu là thuật ngữ quân sự, giờ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng kiểu nói chuyện hàng ngày, đôi khi mang hài hước hay phê phán. Gặp nhiều trong cụm 'go AWOL from work' khi người nào đó tự dưng biến mất. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
He decided to go AWOL from class today.
Hôm nay cậu ấy đã **biến mất không lý do** khỏi lớp.
My cat has gone AWOL again; I can't find her anywhere.
Con mèo nhà tôi lại **biến mất không lý do** rồi, tìm mãi không thấy.
Someone has gone AWOL from their desk again.
Lại có ai đó **biến mất không lý do** khỏi bàn làm việc.
Sam just stopped replying to emails—he totally went AWOL last week.
Sam đã ngừng trả lời email—tuần trước anh ấy hoàn toàn **biến mất không lý do**.
Our boss got angry when half the team went AWOL during the afternoon.
Sếp đã cáu khi nửa đội **biến mất không lý do** vào buổi chiều.
If you go AWOL during the meeting, people will notice.
Nếu bạn **biến mất không lý do** trong cuộc họp thì mọi người sẽ nhận ra.