아무 단어나 입력하세요!

"go around doing" in Vietnamese

đi khắp nơi làm việc gì đó

Definition

Dùng để chỉ ai đó hay lặp đi lặp lại một hành động, thường khiến người khác khó chịu hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn đạt sự phàn nàn hoặc chỉ trích với các hành động gây phiền. Hay đi cùng các động từ như 'go around saying', 'go around telling'.

Examples

He always goes around telling everyone my secrets.

Anh ấy luôn **đi kể cho** mọi người bí mật của tôi.

You shouldn't go around making promises you can't keep.

Bạn không nên **đi khắp nơi hứa hẹn** những điều mình không thể làm được.

Stop going around asking everyone for money.

Dừng **đi xin tiền** mọi người đi.

She just goes around spreading rumors for fun.

Cô ấy chỉ **đi khắp nơi tung tin đồn** cho vui.

People can't just go around blaming others for their own mistakes.

Mọi người không thể chỉ **đi đổ lỗi** cho người khác về sai lầm của mình.

Why do you go around acting like you're the boss?

Tại sao bạn cứ **đi khắp nơi tỏ ra** như mình là sếp vậy?