"go ape" in Vietnamese
Definition
Đột nhiên tức giận hoặc phấn khích dữ dội, thường là không kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thức thân mật, hơi hài hước. Dùng cho phản ứng cảm xúc mạnh (giận dữ, hào hứng). Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
My parents go ape if I come home late.
Bố mẹ tôi sẽ **phát điên** nếu tôi về nhà muộn.
He went ape when he saw the mess in the kitchen.
Anh ấy **phát điên** khi thấy bếp bừa bộn.
The kids go ape over ice cream.
Bọn trẻ **phát cuồng** vì kem.
If she finds out we broke her vase, she’ll go ape.
Nếu cô ấy biết chúng ta làm vỡ bình hoa, chắc chắn sẽ **phát điên**.
Fans went ape when the band finally came on stage.
Khi ban nhạc cuối cùng cũng lên sân khấu, người hâm mộ **vỡ oà**.
Don’t go ape over a small mistake—it’s not the end of the world.
Đừng **phát điên** chỉ vì một lỗi nhỏ—không phải tận thế đâu.