아무 단어나 입력하세요!

"go along for the ride" in Vietnamese

đi cho vuitham gia cho có mặt

Definition

Khi tham gia một hoạt động hay chuyến đi chỉ để vui hoặc trải nghiệm, không có trách nhiệm gì cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, hàm ý chỉ tham gia để vui, không có cam kết hay trách nhiệm gì. Có thể dùng trong các hoạt động nhóm hay đi chơi.

Examples

She didn't want to play soccer, but she decided to go along for the ride.

Cô ấy không muốn đá bóng, nhưng quyết định **đi cho vui**.

You don’t need to help; you can just go along for the ride.

Bạn không cần giúp gì cả; chỉ cần **đi cho vui** thôi.

Sometimes, it's fun to go along for the ride and see what happens.

Đôi khi **đi cho vui** và xem chuyện gì xảy ra cũng thú vị.

I had no idea what the project was about, so I just went along for the ride.

Tôi không biết gì về dự án đó nên chỉ **đi cho vui** thôi.

When they planned the road trip, Mark just went along for the ride and let everyone else decide.

Khi mọi người lên kế hoạch đi phượt, Mark chỉ **đi cho vui** và để người khác quyết định.

Don’t ask me about the plan—I’m just going along for the ride like everyone else.

Đừng hỏi tôi về kế hoạch—tôi chỉ **đi cho vui** giống mọi người thôi.