아무 단어나 입력하세요!

"go ahead with" in Vietnamese

tiếp tục vớitiến hành với

Definition

Bắt đầu hoặc tiếp tục một kế hoạch, dự án, hoặc hành động nào đó sau khi đã cân nhắc hoặc được cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả môi trường trang trọng lẫn thân mật, thường đi với kế hoạch, dự án. 'go ahead with' nhấn mạnh đã quyết định hoặc đã có phép. Khác với 'go ahead' chỉ đơn giản bắt đầu ngay lập tức.

Examples

We decided to go ahead with the project.

Chúng tôi đã quyết định **tiếp tục với** dự án này.

Can we go ahead with the meeting now?

Bây giờ chúng ta có thể **tiếp tục với** cuộc họp không?

They got permission to go ahead with construction.

Họ đã được phép **tiến hành với** việc xây dựng.

Despite the risks, we chose to go ahead with our plans.

Dù có rủi ro, chúng tôi vẫn chọn **tiếp tục với** các kế hoạch của mình.

Are you sure you want to go ahead with this idea?

Bạn chắc chắn muốn **tiếp tục với** ý tưởng này chứ?

Let’s go ahead with the changes and see what happens.

Hãy **tiếp tục với** những thay đổi và xem chuyện gì xảy ra.