"go across to" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ chỗ hiện tại sang một điểm khác, thường bằng cách băng qua đường, không gian hay ranh giới, để đến gặp ai đó hoặc lấy cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với nơi chốn, người ('go across to the shop'). Mang nghĩa vượt qua cản trở (đường/phòng). Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
I want to go across to the bakery for some bread.
Tôi muốn **đi sang** tiệm bánh mua bánh mì.
Can you go across to the other side of the street?
Bạn có thể **đi sang** bên kia đường không?
She saw her friend and decided to go across to say hello.
Cô ấy nhìn thấy bạn và quyết định **đi sang** chào hỏi.
Let’s go across to that café and grab a coffee.
Mình **đi sang** quán cà phê kia uống cà phê đi.
I’ll go across to your place after work if that’s OK.
Mình sẽ **đi sang** chỗ bạn sau khi tan làm nếu được nhé.
Whenever there’s a problem, he just goes across to his neighbor for advice.
Mỗi khi có vấn đề, anh ấy lại **đi sang** nhà hàng xóm để hỏi ý kiến.