아무 단어나 입력하세요!

"go about to" in Vietnamese

chuẩn bị làmđịnh làm

Definition

Đây là cách nói cổ hoặc trang trọng dùng khi chuẩn bị làm hoặc dự tính bắt đầu một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này rất hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu dùng trong văn bản cổ hoặc luật. Nên dùng 'định', 'chuẩn bị', hoặc 'có ý định' cho giao tiếp thường ngày.

Examples

He goes about to help anyone in need.

Anh ấy **chuẩn bị giúp** bất cứ ai cần.

They went about to fix the broken window.

Họ **chuẩn bị sửa** cửa sổ bị vỡ.

She goes about to do what is right.

Cô ấy **luôn định làm** điều đúng.

Few people nowadays go about to change the world; they just adapt.

Ngày nay rất ít người **cố gắng thay đổi** thế giới; họ chỉ thích nghi.

Whenever he goes about to speak, everyone listens.

Mỗi khi anh ấy **chuẩn bị nói**, mọi người đều lắng nghe.

The law states that a person go about to commit a crime is punishable.

Luật quy định người **chuẩn bị phạm** tội đều bị xử phạt.