"gnaw away at" in Vietnamese
Definition
Làm tổn hại hoặc phá hủy từ từ; cũng dùng cho cảm giác như nghi ngờ hay tội lỗi cứ liên tục làm ai đó băn khoăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cảm xúc xấu kéo dài ('gnaw away at his mind'), mang nghĩa bóng nhiều hơn là thật.
Examples
Worries can gnaw away at you if you don’t talk about them.
Lo lắng có thể **gặm nhấm** bạn nếu không nói ra.
Guilt began to gnaw away at him after he told the lie.
Cảm giác tội lỗi bắt đầu **gặm nhấm** anh ấy sau khi nói dối.
Rust will slowly gnaw away at the metal.
Rỉ sét sẽ dần **gặm mòn** kim loại.
No matter what he did, the mistake kept gnawing away at him.
Dù làm gì, sai lầm ấy vẫn **gặm nhấm** anh ấy.
The fear of failure started to gnaw away at her confidence.
Nỗi sợ thất bại bắt đầu **làm hao mòn** sự tự tin của cô ấy.
Those unspoken doubts can really gnaw away at a team’s trust.
Những nghi ngờ không nói ra thực sự có thể **làm xói mòn** lòng tin của đội.