아무 단어나 입력하세요!

"gnaw at" in Vietnamese

dày vòám ảnhlàm day dứt

Definition

Một nỗi lo nghĩ hoặc ký ức cứ trở đi trở lại, làm ai đó cảm thấy day dứt hoặc khó chịu lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong văn nói, chỉ những điều khiến ai đó canh cánh trong lòng như tội lỗi, nghi ngờ hoặc hối tiếc.

Examples

The idea of failing began to gnaw at him every night.

Suy nghĩ về việc thất bại bắt đầu **dày vò** anh ấy mỗi đêm.

The memory of that mistake still gnaws at me.

Ký ức về sai lầm đó vẫn **ám ảnh** tôi.

Guilt can gnaw at a person for years.

Cảm giác tội lỗi có thể **dày vò** một người suốt nhiều năm.

That question kept gnawing at me until I finally found the answer.

Câu hỏi đó cứ **dày vò** tôi mãi cho đến khi tôi tìm được câu trả lời.

The thought of what I said really gnaws at me sometimes.

Ý nghĩ về những gì tôi đã nói đôi khi thực sự **ám ảnh** tôi.

You can try to forget, but some regrets just gnaw at you forever.

Bạn có thể cố quên, nhưng có những hối tiếc sẽ **dày vò** bạn mãi mãi.