아무 단어나 입력하세요!

"gluttony" in Vietnamese

tính háu ănsự tham ăn

Definition

Tính háu ăn là thói quen hoặc hành động ăn uống nhiều hơn mức cần thiết, thường một cách tham lam hoặc quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc mô tả (như “tội tham ăn”), không dùng nhiều trong sinh hoạt thường ngày. Đừng nhầm lẫn với 'lòng tham' nói chung.

Examples

Gluttony is considered unhealthy by most doctors.

Hầu hết các bác sĩ đều cho rằng **tính háu ăn** không tốt cho sức khỏe.

Some religions warn against gluttony.

Một số tôn giáo cảnh báo về **tính háu ăn**.

Gluttony leads to eating much more than the body needs.

**Tính háu ăn** dẫn đến việc ăn nhiều hơn nhu cầu của cơ thể.

He was punished for his gluttony, not just his greed.

Anh ấy bị trừng phạt không chỉ vì lòng tham mà còn vì **tính háu ăn**.

During the holidays, gluttony can be hard to avoid.

Trong dịp lễ, **tính háu ăn** rất khó tránh.

Some people see all-you-can-eat buffets as an invitation to gluttony.

Một số người nhìn tiệc buffet như một lời mời gọi **tính háu ăn**.