"glug" in Vietnamese
Definition
Âm thanh phát ra khi rót hoặc uống chất lỏng nhanh và mạnh, nghe giống 'ực ực' hay 'ọc ọc'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sách truyện, mô tả âm thanh, đôi khi dùng như động từ 'uống ực ực'.
Examples
He took a big glug of water after his run.
Sau khi chạy, anh ấy uống một hơi nước **ực ực**.
The bottle made a glug as she poured the juice.
Khi cô ấy rót nước trái cây, chai phát ra tiếng **ực ực**.
I love the glug sound when pouring soda into a glass.
Tôi thích âm thanh **ực ực** khi rót nước ngọt vào ly.
She finished the bottle in one loud glug.
Cô ấy uống hết cả chai chỉ với một tiếng **ực ực** lớn.
You could hear the glug as he poured the oil into the car engine.
Bạn có thể nghe thấy tiếng **ọc ọc** khi anh ấy đổ dầu vào động cơ xe.
There’s nothing like the glug of iced tea on a hot day.
Không gì bằng tiếng **ực ực** của trà đá vào ngày nóng.