아무 단어나 입력하세요!

"glue to" in Vietnamese

dán mắt vàobám chặt vào (nghĩa bóng)

Definition

Chú ý hay gắn bó rất chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó; thường dùng để chỉ ai đó đang nhìn chằm chằm hoặc tập trung hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng cho sự chú ý cao độ ('glued to the TV'). Hay đi với động từ 'be', 'stay'. Thường gặp trong giao tiếp thân mật.

Examples

The kids were glued to the TV all afternoon.

Bọn trẻ **dán mắt vào** tivi cả buổi chiều.

She was glued to her phone during dinner.

Cô ấy **dán mắt vào** điện thoại trong bữa tối.

He stayed glued to his seat throughout the movie.

Anh ấy **dán chặt vào** ghế suốt cả bộ phim.

I'm so glued to this new show—I can't stop watching!

Tôi **dán mắt vào** phim mới này—không thể dừng lại được!

She barely noticed us; she was glued to her laptop working.

Cô ấy hầu như không để ý đến chúng tôi; **dán mắt vào** laptop làm việc.

Whenever my team plays, I'm glued to the screen until the last second.

Mỗi lần đội mình thi đấu, tôi **dán mắt vào** màn hình cho đến giây cuối cùng.