아무 단어나 입력하세요!

"gluck" in Vietnamese

ục ục (tiếng nước chảy)bọp bọp (âm thanh chất lỏng)

Definition

'ục ục' là từ mô phỏng âm thanh của chất lỏng khi được rót ra, nhỏ giọt hoặc sôi lên, như tiếng nước chảy ra từ chai.

Usage Notes (Vietnamese)

'ục ục' và các từ mô phỏng âm thanh này chủ yếu dùng trong truyện tranh, sách thiếu nhi hoặc khi mô tả âm thanh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The water made a gluck sound as it poured from the bottle.

Nước phát ra tiếng **ục ục** khi rót từ chai ra.

She laughed when she heard the funny gluck from the soup pot.

Cô ấy bật cười khi nghe tiếng **ục ục** vui nhộn từ nồi súp.

The fish jumped and made a gluck as it hit the water.

Con cá nhảy lên rồi tạo ra tiếng **ục ục** khi va vào nước.

You could hear a loud gluck every time he took a drink from the jug.

Mỗi lần anh ấy uống từ bình là lại nghe một tiếng **ục ục** vang lên.

A strange gluck echoed from inside the old well.

Một tiếng **ục ục** lạ vang vọng từ trong cái giếng cũ.

The comic book used 'gluck' to show when the potion bubbled.

Cuốn truyện tranh dùng '**ục ục**' để cho thấy thuốc phép sủi bọt.