"gloating" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hoặc thái độ vui mừng, thỏa mãn khi thấy người khác gặp rắc rối hoặc thất bại, thường thể hiện rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng khi ai đó thể hiện rõ sự vui mừng trước thất bại của người khác. Không dùng cho đùa vui nhẹ nhàng.
Examples
He was gloating when he found out he got the highest score.
Anh ấy đã **hả hê** khi biết mình đạt điểm cao nhất.
Stop gloating over your sister's mistake.
Đừng **hả hê** về sai lầm của em gái bạn nữa.
The team was gloating after their big win.
Đội đã **hả hê** sau chiến thắng lớn của mình.
You don't have to keep gloating; everyone already knows you won.
Bạn không cần phải **hả hê** mãi đâu; ai cũng biết bạn đã thắng rồi.
She tried to hide her gloating, but her smile gave her away.
Cô ấy cố giấu sự **hả hê** của mình, nhưng nụ cười đã tố cáo cô.
Their gloating after our loss was really annoying.
Sự **hả hê** của họ sau khi chúng tôi thua thật sự khó chịu.