아무 단어나 입력하세요!

"glide" in Vietnamese

lướtlượn (bay không cần động cơ)

Definition

Di chuyển một cách nhẹ nhàng và yên lặng, thường trên không hoặc bề mặt, hầu như không cần lực. Cũng có thể có nghĩa là bay mà không cần động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glide' dùng khi chỉ chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển, mượt mà, nhẹ nhàng hơn 'slide'. Thường dùng cho nhảy múa, chim bay, không dành cho chuyển động mạnh.

Examples

The swan glides across the lake.

Con thiên nga **lướt** trên mặt hồ.

She watched the airplane glide through the clouds.

Cô ấy nhìn chiếc máy bay **lượn** qua những đám mây.

The skater glided easily on the ice.

Vận động viên trượt băng **lướt** dễ dàng trên băng.

He let the paper airplane glide gently to the ground.

Anh ấy để máy bay giấy **lượn** nhẹ nhàng xuống đất.

Time seems to glide by when you're having fun.

Thời gian như **lướt qua** khi bạn vui vẻ.

She managed to glide through the interview without any stress.

Cô ấy đã **vượt qua** buổi phỏng vấn mà không gặp căng thẳng.