아무 단어나 입력하세요!

"glibness" in Vietnamese

sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt

Definition

Khả năng nói trôi chảy nhưng thiếu chân thành hoặc nông cạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glibness' thường được dùng khi muốn chê trách ai đó nói hay nhưng thiếu thật lòng hoặc chiều sâu, nhất là với người bán hàng, chính trị gia. Không nên nhầm lẫn với sự lưu loát thực sự.

Examples

His glibness made it hard to trust what he was saying.

**Sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt** của anh ấy khiến tôi khó tin vào những gì anh ấy nói.

I was annoyed by the salesman’s glibness during our conversation.

Tôi thấy khó chịu với **sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt** của nhân viên bán hàng khi trò chuyện với anh ta.

Her glibness impressed some people, but others found it fake.

**Sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt** của cô ấy khiến một số người ấn tượng, nhưng người khác lại thấy giả tạo.

Politicians are often criticized for their glibness when answering tough questions.

Các chính trị gia thường bị chỉ trích vì **sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt** khi trả lời các câu hỏi khó.

There’s a kind of glibness that makes people sound charming but unreliable.

Có một kiểu **sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt** khiến ai đó nghe có vẻ quyến rũ, nhưng lại không đáng tin cậy.

If you listen closely, you can sense glibness in his promises.

Nếu nghe kỹ, bạn sẽ cảm thấy có **sự nói năng trơn tru nhưng hời hợt** trong những lời hứa của anh ấy.