아무 단어나 입력하세요!

"glassy" in Vietnamese

bóng loáng như kínhvô hồn (mắt, biểu cảm)

Definition

Dùng để miêu tả bề mặt mịn màng, bóng loáng như kính hoặc ánh mắt, biểu cảm thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất với "glassy eyes" để chỉ ánh mắt vô hồn vì mệt, bệnh hoặc sốc. Ngoài ra, dùng cho bề mặt nước hoặc sàn nhà nhẵn bóng; không dùng cho vật bằng kính thật.

Examples

His eyes looked glassy when he was sick.

Khi anh ấy bị ốm, mắt trông **vô hồn**.

The lake was so still, it was almost glassy.

Mặt hồ tĩnh lặng, gần như **bóng loáng như kính**.

She gave him a glassy stare.

Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **vô hồn**.

After staying up all night, he had a glassy look in his eyes.

Sau một đêm thức trắng, mắt anh trông **vô hồn**.

The floor was so clean and glassy you could see your reflection.

Sàn nhà sạch bóng và **bóng loáng như kính** đến mức có thể soi được hình mình.

He stared into space with a glassy expression, lost in thought.

Anh ấy nhìn vào khoảng không với vẻ mặt **vô hồn**, chìm trong suy nghĩ.