아무 단어나 입력하세요!

"glaringly" in Vietnamese

rõ rànghiển nhiên

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó quá rõ ràng hoặc nổi bật đến mức không thể không nhận ra. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ tiêu cực như 'glaringly obvious', 'glaringly absent'. Dùng để nhấn mạnh mức độ hiển nhiên không thể bỏ qua.

Examples

The mistake was glaringly obvious.

Sai sót đó thì **rõ ràng** hiển nhiên.

It was glaringly absent from the list.

Nó **hiển nhiên** vắng mặt trong danh sách.

She was glaringly different from the others.

Cô ấy **rõ ràng** khác biệt với mọi người.

It's glaringly clear he hasn't read the book.

**Rõ ràng** anh ấy chưa đọc cuốn sách đó.

The colors in the room clashed glaringly.

Màu sắc trong phòng **rõ ràng** rất đối chọi.

He glaringly ignored my question in the meeting.

Anh ấy đã **rõ ràng** phớt lờ câu hỏi của tôi trong cuộc họp.