"glam up" in Vietnamese
Definition
Ăn mặc hoặc trang điểm thật đẹp và sang trọng, thường để tham dự một sự kiện đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
"Glam up" là cách nói thân mật, thường dùng khi chuẩn bị đi tiệc hoặc dự sự kiện lớn. Không dùng cho trang phục thường ngày.
Examples
She likes to glam up before big parties.
Cô ấy thích **làm đẹp** trước những bữa tiệc lớn.
You don't have to glam up for this dinner.
Bạn không cần phải **làm đẹp** cho bữa tối này đâu.
Let's glam up and take some photos.
Hãy cùng **làm đẹp** rồi chụp vài tấm ảnh nhé.
Everyone loves to glam up for prom night.
Ai cũng thích **làm đẹp** cho đêm prom.
She really knows how to glam up with just a little makeup and a nice dress.
Cô ấy rất biết **làm đẹp** chỉ với chút trang điểm và váy xinh.
I barely recognized him—he totally glammed up for the awards show!
Tôi suýt không nhận ra anh ấy—anh ấy đã thực sự **làm đẹp** cho lễ trao giải!