"gladrags" in Vietnamese
Definition
'Gladrags' chỉ những bộ quần áo đẹp nhất, lộng lẫy nhất mà bạn mặc vào dịp đặc biệt hoặc lễ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, không dùng cho trang phục hàng ngày mà đề cập đến việc ăn diện, đặc biệt trong những dịp vui như tiệc tùng.
Examples
She wore her gladrags to the wedding.
Cô ấy đã mặc **trang phục diện** đi đám cưới.
It’s time to put on your gladrags for the party.
Đã đến lúc mặc **quần áo đẹp** đi dự tiệc rồi.
He only brings out his gladrags on New Year's Eve.
Anh ấy chỉ mang ra **trang phục diện** vào đêm Giao thừa.
Don’t forget your gladrags—it’s a formal dinner tonight!
Đừng quên **quần áo đẹp** nhé—tối nay là bữa tối trang trọng đó!
I haven’t worn my gladrags in ages.
Lâu lắm rồi tôi chưa mặc **trang phục diện**.
Everyone turned up in their gladrags for the big celebration.
Mọi người đều xuất hiện với **quần áo đẹp** trong buổi lễ lớn.