"give yourself up to" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn để bản thân bị kiểm soát bởi một cảm xúc, hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó, thường là buông bỏ tự kiềm chế. Cũng có thể có nghĩa là đắm mình hoặc tham gia hết mình vào điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc, đam mê hoặc hoạt động ('give yourself up to happiness'). Mang sắc thái văn học, trang trọng. Đừng nhầm với 'give up' (từ bỏ) hoặc 'give yourself up' (ra đầu thú). Thường đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing.
Examples
She decided to give herself up to her passion for painting.
Cô ấy quyết định **đắm mình vào** đam mê hội họa.
He likes to give himself up to music when he is alone.
Khi ở một mình, anh ấy thích **đắm mình vào** âm nhạc.
Sometimes you need to give yourself up to happiness.
Đôi khi bạn cần phải **đắm mình vào** hạnh phúc.
After months of stress, I just wanted to give myself up to the peace of the countryside.
Sau nhiều tháng căng thẳng, tôi chỉ muốn **đắm mình vào** sự yên bình ở quê.
Let yourself give yourself up to the excitement of the festival.
Hãy để bản thân **đắm mình vào** sự náo nhiệt của lễ hội.
When the music started, the crowd completely gave themselves up to the rhythm.
Khi nhạc vang lên, mọi người **hoàn toàn đắm mình vào** nhịp điệu.