아무 단어나 입력하세요!

"give weight" in Vietnamese

đánh giá caocoi trọng

Definition

Xem một điều là quan trọng hoặc chú ý đặc biệt đến nó; đánh giá cao một ý kiến hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như 'give weight to' khi nói về ý kiến, bằng chứng hay lý lẽ. Chỉ dùng nghĩa bóng, không liên quan đến trọng lượng thực tế.

Examples

You should give weight to her advice.

Bạn nên **đánh giá cao** lời khuyên của cô ấy.

The teacher gave weight to students' opinions.

Giáo viên đã **coi trọng** ý kiến của học sinh.

Please give weight to the facts before deciding.

Vui lòng **đánh giá cao** các sự thật trước khi quyết định.

Many people give weight to rumors without checking the truth.

Nhiều người **coi trọng** tin đồn mà không kiểm tra sự thật.

His experience gives weight to his opinion in the meeting.

Kinh nghiệm của anh ấy **làm cho** ý kiến của anh ấy trong cuộc họp **có trọng lượng**.

Don't give weight to every negative comment you hear online.

Đừng **coi trọng** mọi bình luận tiêu cực bạn đọc trên mạng.