"give weight" in Vietnamese
Definition
Xem một điều là quan trọng hoặc chú ý đặc biệt đến nó; đánh giá cao một ý kiến hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như 'give weight to' khi nói về ý kiến, bằng chứng hay lý lẽ. Chỉ dùng nghĩa bóng, không liên quan đến trọng lượng thực tế.
Examples
You should give weight to her advice.
Bạn nên **đánh giá cao** lời khuyên của cô ấy.
The teacher gave weight to students' opinions.
Giáo viên đã **coi trọng** ý kiến của học sinh.
Please give weight to the facts before deciding.
Vui lòng **đánh giá cao** các sự thật trước khi quyết định.
Many people give weight to rumors without checking the truth.
Nhiều người **coi trọng** tin đồn mà không kiểm tra sự thật.
His experience gives weight to his opinion in the meeting.
Kinh nghiệm của anh ấy **làm cho** ý kiến của anh ấy trong cuộc họp **có trọng lượng**.
Don't give weight to every negative comment you hear online.
Đừng **coi trọng** mọi bình luận tiêu cực bạn đọc trên mạng.