아무 단어나 입력하세요!

"give vent to" in Vietnamese

thổ lộbộc lộ (cảm xúc tiêu cực)

Definition

Diễn đạt hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh như tức giận, buồn bã, hay thất vọng ra ngoài một cách rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với cảm xúc tiêu cực và trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng cho cảm xúc tích cực.

Examples

She needed to give vent to her frustration after the meeting.

Sau cuộc họp, cô ấy cần **thổ lộ** sự thất vọng của mình.

It's important not to give vent to your anger at work.

Điều quan trọng là không nên **bộc lộ** sự tức giận ở nơi làm việc.

He gave vent to his sadness by crying.

Anh ấy **thổ lộ** nỗi buồn bằng cách khóc.

Sometimes you just have to give vent to your emotions, or you'll feel worse.

Đôi khi bạn phải **bộc lộ** cảm xúc, nếu không sẽ cảm thấy tệ hơn.

He didn't mean to snap—he just needed to give vent to everything he'd been holding in.

Anh ấy không cố gắng nổi cáu—chỉ là anh cần **thổ lộ** những điều đã kìm nén lâu nay.

Music helps me give vent to my stress at the end of a long day.

Âm nhạc giúp tôi **thổ lộ** căng thẳng sau một ngày dài.