"give up" in Vietnamese
Definition
Ngừng cố gắng làm điều gì đó vì quá khó hoặc không muốn tiếp tục. Cũng có thể nghĩa là đầu hàng hoặc từ bỏ một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp để chỉ việc bỏ cuộc, từ bỏ thói quen hoặc ước mơ. Hay gặp trong câu 'Never give up!'. Không nhầm với 'give in' (nhượng bộ).
Examples
I won't give up on my dream.
Tôi sẽ không bao giờ **bỏ cuộc** với ước mơ của mình.
He decided to give up smoking.
Anh ấy quyết định **bỏ** thuốc lá.
Don't give up! You can do it.
Đừng **bỏ cuộc**! Bạn làm được mà.
After several tries, she finally gave up and asked for help.
Sau nhiều lần thử, cuối cùng cô ấy đã **bỏ cuộc** và nhờ giúp đỡ.
Sometimes it's smart to give up and try a new approach.
Đôi khi **từ bỏ** và thử cách tiếp cận mới là điều thông minh.
He refused to give up, even when things got tough.
Ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn, anh ấy vẫn không **bỏ cuộc**.