아무 단어나 입력하세요!

"give their flowers" in Vietnamese

tôn vinhghi nhận công lao

Definition

Công khai công nhận và tôn vinh thành tích hoặc đóng góp của ai đó, thường khi họ còn sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngôn ngữ đời thường, mạng xã hội. Nghĩa là ghi nhận khi ai đó còn sống, không phải tặng hoa thực tế mà nhấn mạnh lời cảm ơn, sự ghi nhận kịp thời.

Examples

We should give their flowers to the teachers who worked hard this year.

Chúng ta nên **tôn vinh** các thầy cô đã nỗ lực trong năm nay.

It's important to give their flowers to friends who support you.

Việc **tôn vinh** những người bạn luôn ủng hộ bạn là rất quan trọng.

Let's give their flowers to the volunteers for their hard work.

Hãy cùng **tôn vinh** những tình nguyện viên vì sự chăm chỉ của họ.

People rarely give their flowers until someone is gone, but why wait?

Mọi người thường chỉ **tôn vinh** khi ai đó đã mất, sao phải đợi đến lúc ấy?

He finally got his award, but honestly, we should have given him his flowers years ago.

Cuối cùng anh ấy cũng nhận được giải thưởng, nhưng thực ra chúng ta nên **tôn vinh** anh ấy từ nhiều năm trước.

Don't wait for a special occasion to give their flowers—show people you appreciate them now.

Đừng chờ dịp đặc biệt để **tôn vinh**—hãy thể hiện sự trân trọng với mọi người ngay bây giờ.