"give the eye" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó với ý tứ hoặc đầy ẩn ý, thường là với mục đích tán tỉnh hoặc thể hiện sự hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa thân mật, tán tỉnh, không dùng cho ánh nhìn bình thường hoặc khó chịu.
Examples
He kept trying to give the eye to the girl across the room.
Anh ta cứ liên tục **liếc mắt đưa tình** với cô gái bên kia phòng.
Some people give the eye when they like someone.
Một số người **liếc mắt đưa tình** khi họ thích ai đó.
Did you see him give the eye at the party?
Bạn có thấy anh ấy **liếc mắt đưa tình** ở bữa tiệc không?
She just gave the eye to that waiter—did you notice?
Cô ấy vừa **liếc mắt đưa tình** với anh bồi bàn đó — bạn để ý không?
If you keep giving the eye like that, someone’s going to come talk to you.
Nếu bạn cứ **liếc mắt đưa tình** như vậy, thế nào cũng có người tới bắt chuyện.
He knew she liked him because she always gave him the eye when he walked by.
Anh ấy biết cô ấy thích mình vì mỗi lần anh đi qua cô ấy đều **liếc mắt đưa tình**.