"give the elbow" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc kết thúc mối quan hệ với ai đó hoặc sa thải ai đó khỏi công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh, không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng.
Examples
He gave the elbow to his girlfriend last week.
Anh ấy đã **chia tay** bạn gái tuần trước.
My boss gave me the elbow after the project ended.
Sau khi dự án kết thúc, sếp tôi đã **sa thải** tôi.
She decided to give the elbow to her old friends.
Cô ấy quyết định **cắt đứt** với những người bạn cũ.
After years together, Tom finally gave the elbow to his job.
Sau nhiều năm, Tom cuối cùng cũng **từ bỏ** công việc của mình.
If she keeps arriving late, they're going to give her the elbow.
Nếu cô ấy cứ đến muộn, họ sẽ **sa thải** cô ấy.
I heard Jake's girlfriend just gave him the elbow last night.
Tôi nghe nói bạn gái Jake vừa **chia tay** với anh ấy tối qua.