"give the boot" in Vietnamese
Definition
Cách nói không trang trọng để cho ai đó nghỉ việc, hoặc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hay tình bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong văn nói, mang ý hài hước hoặc nhẹ nhàng. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
They gave the boot to three workers this week.
Tuần này họ đã **đuổi việc** ba người lao động.
If you are always late, they might give you the boot.
Nếu bạn luôn đi muộn, họ có thể **đuổi việc** bạn.
His girlfriend finally gave him the boot.
Cuối cùng bạn gái anh ấy đã **chia tay** với anh ấy.
He messed up the project, so the company gave him the boot.
Anh ấy làm hỏng dự án nên công ty đã **đuổi việc** anh ấy.
I heard Tina gave the boot to her old friends after moving to another city.
Nghe nói Tina đã **cắt đứt** bạn cũ sau khi chuyển đến thành phố khác.
Jim didn't do his job, so the boss had no choice but to give him the boot.
Jim không làm việc nên sếp không còn cách nào khác ngoài việc **đuổi việc** anh ấy.