아무 단어나 입력하세요!

"give out to" in Vietnamese

la mắngphàn nàn

Definition

Có nghĩa là la mắng hay phàn nàn với ai đó, nhất là khi khó chịu hoặc tức giận. Thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Ailen.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi phàn nàn, la mắng ai về lỗi nhỏ. Kiểu câu 'cho ai một trận' ('give out to me') nghĩa là bị mắng.

Examples

My teacher gave out to me for talking in class.

Cô giáo đã **la mắng** tôi vì nói chuyện trong lớp.

Dad gave out to my brother for leaving the door open.

Bố đã **la mắng** em trai tôi vì để cửa mở.

Why did you give out to her? She didn't do anything wrong.

Tại sao bạn lại **la mắng** cô ấy? Cô ấy có làm gì sai đâu.

She always gives out to me if I forget to call her back.

Cô ấy luôn **la mắng** tôi nếu tôi quên gọi lại cho cô ấy.

There's no need to give out to him over such a small mistake.

Không cần phải **la mắng** anh ấy vì một lỗi nhỏ như vậy đâu.

If you keep leaving your shoes everywhere, Mum will give out to you again.

Nếu bạn còn tiếp tục để giày lung tung, mẹ sẽ lại **la mắng** bạn nữa đấy.