"give onto" in Vietnamese
Definition
Nếu một phòng, cửa sổ hoặc tòa nhà 'nhìn ra' đâu đó, nghĩa là nó hướng thẳng hoặc mở trực tiếp ra nơi đó, như khu vườn hay con phố.
Usage Notes (Vietnamese)
'Give onto' dùng chủ yếu trong văn bản miêu tả mang tính trang trọng, nhất là trong tiếng Anh Anh. Các kết hợp thường gặp: 'window gives onto...'. Tiếng Anh Mỹ hay dùng 'look out on' hoặc 'face'. Không dùng cho nghĩa 'cho' hay 'chuyển giao'.
Examples
The kitchen gives onto the garden.
Nhà bếp **nhìn ra** vườn.
Their balcony gives onto the sea.
Ban công của họ **nhìn ra** biển.
The main door gives onto the street.
Cửa chính **hướng ra** đường phố.
My bedroom window gives onto a beautiful park.
Cửa sổ phòng ngủ của tôi **nhìn ra** công viên đẹp.
This door gives onto a quiet courtyard, perfect for reading.
Cánh cửa này **hướng ra** sân trong yên tĩnh, rất thích hợp đọc sách.
All the office windows give onto the busy highway, so it's pretty noisy.
Tất cả cửa sổ văn phòng **nhìn ra** quốc lộ đông đúc nên khá ồn.