아무 단어나 입력하세요!

"give it up" in Vietnamese

bỏ cuộccổ vũ (vỗ tay)

Definition

'Give it up' có thể dùng khi muốn bỏ cuộc, không tiếp tục cố gắng nữa, hoặc dùng thân mật để kêu gọi mọi người vỗ tay, cổ vũ ai đó trong sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật. 'Give it up for [someone]' dùng để kêu gọi vỗ tay cho ai đó. 'Give it up' chỉ hành động dừng lại, bỏ cuộc. Phân biệt với 'give up' không dùng cho nghĩa vỗ tay.

Examples

After failing three times, he decided to give it up.

Sau ba lần thất bại, anh ấy quyết định **bỏ cuộc**.

Sometimes you just need to give it up and try something new.

Đôi khi bạn chỉ cần **bỏ cuộc** và thử cái mới.

Let's give it up for the winner!

Nào, hãy **vỗ tay** cho người chiến thắng!

The cold just won’t go away—I think it’s time to give it up and see a doctor.

Cảm lạnh mãi không khỏi—có lẽ đã đến lúc phải **bỏ cuộc** và đi khám bác sĩ.

C’mon, everybody, give it up for our amazing band tonight!

Mọi người ơi, hãy **vỗ tay** thật lớn cho ban nhạc tuyệt vời của chúng ta tối nay nhé!

You’ve worked hard for years—don’t give it up now.

Bạn đã làm việc chăm chỉ bao nhiêu năm rồi—đừng **bỏ cuộc** lúc này nhé.