아무 단어나 입력하세요!

"give in to" in Vietnamese

chịu thuanhượng bộđầu hàng

Definition

Không chống lại nữa và để ai đó hoặc điều gì đó kiểm soát; thường miễn cưỡng chấp nhận sau khi đã cố gắng kháng cự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các danh từ mang ý nghĩa tiêu cực như "cám dỗ", "áp lực". Mạnh nhẹ hơn "đầu hàng", thể hiện sự chấp nhận không mấy vui vẻ. Sau "give in to" thường là một danh từ.

Examples

He didn't want to give in to the pressure from his friends.

Anh ấy không muốn **chịu thua** áp lực từ bạn bè.

Sometimes we give in to fear when we should be brave.

Đôi khi chúng ta **chịu thua** nỗi sợ khi lẽ ra nên dũng cảm.

Don't give in to temptation when you're on a diet.

Đừng **chịu thua** cám dỗ khi bạn đang ăn kiêng.

After hours of negotiation, the company finally gave in to the workers' demands.

Sau nhiều giờ đàm phán, công ty cuối cùng cũng đã **chịu thua** trước yêu cầu của công nhân.

I'm trying not to give in to frustration when things go wrong at work.

Tôi đang cố gắng không **chịu thua** cảm giác thất vọng khi công việc gặp trục trặc.

Kids often test the rules to see if parents will give in to their requests.

Trẻ con thường thử giới hạn để xem cha mẹ có **nhượng bộ** yêu cầu của chúng không.